Từ vựng
中小姓
ちゅうごしょう
vocabulary vocab word
samurai hạng thấp
canh giữ shogun trong các chuyến đi ra ngoài (thời kỳ Edo)
中小姓 中小姓 ちゅうごしょう samurai hạng thấp, canh giữ shogun trong các chuyến đi ra ngoài (thời kỳ Edo)
Ý nghĩa
samurai hạng thấp và canh giữ shogun trong các chuyến đi ra ngoài (thời kỳ Edo)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0