Từ vựng
両隣り
りょーどなり
vocabulary vocab word
cả hai bên (trái và phải)
cả hai hàng xóm
両隣り 両隣り りょーどなり cả hai bên (trái và phải), cả hai hàng xóm
Ý nghĩa
cả hai bên (trái và phải) và cả hai hàng xóm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0