Từ vựng
両足
りょうそく
vocabulary vocab word
cả hai bàn chân
cả hai chân
両足 両足 りょうそく cả hai bàn chân, cả hai chân
Ý nghĩa
cả hai bàn chân và cả hai chân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りょうそく
vocabulary vocab word
cả hai bàn chân
cả hai chân