Từ vựng
両論
りょうろん
vocabulary vocab word
cả hai lập luận
cả hai ý kiến
両論 両論 りょうろん cả hai lập luận, cả hai ý kiến
Ý nghĩa
cả hai lập luận và cả hai ý kiến
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りょうろん
vocabulary vocab word
cả hai lập luận
cả hai ý kiến