Từ vựng
両手
りょうて
vocabulary vocab word
cả hai tay
cả hai cánh tay
mười
両手 両手 りょうて cả hai tay, cả hai cánh tay, mười
Ý nghĩa
cả hai tay cả hai cánh tay và mười
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りょうて
vocabulary vocab word
cả hai tay
cả hai cánh tay
mười