Từ vựng
丙寅
ひのえとら
vocabulary vocab word
Hổ Hỏa (can Bính
chi Dần
ví dụ: năm 1926
1986
2046)
丙寅 丙寅 ひのえとら Hổ Hỏa (can Bính, chi Dần, ví dụ: năm 1926, 1986, 2046)
Ý nghĩa
Hổ Hỏa (can Bính chi Dần ví dụ: năm 1926
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0