Từ vựng
きゅりょ きゅりょ きゅりょ

Ý nghĩa

vùng đồi núi khu vực đồi gò

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

丘陵地帯
vùng đồi núi, khu vực đồi gò
きゅうりょうちたい
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.