Từ vựng
世紀
せいき
vocabulary vocab word
thế kỷ
thời đại
của thế kỷ
世紀 世紀 せいき thế kỷ, thời đại, của thế kỷ
Ý nghĩa
thế kỷ thời đại và của thế kỷ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいき
vocabulary vocab word
thế kỷ
thời đại
của thế kỷ