Từ vựng
世相
せそう
vocabulary vocab word
tình hình xã hội
giai đoạn cuộc sống
dấu hiệu thời đại
trạng thái xã hội
世相 世相 せそう tình hình xã hội, giai đoạn cuộc sống, dấu hiệu thời đại, trạng thái xã hội
Ý nghĩa
tình hình xã hội giai đoạn cuộc sống dấu hiệu thời đại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0