Từ vựng
与え賜う
あたえたもー
vocabulary vocab word
ban cho (đặc biệt của thần linh)
ban tặng
与え賜う 与え賜う あたえたもー ban cho (đặc biệt của thần linh), ban tặng
Ý nghĩa
ban cho (đặc biệt của thần linh) và ban tặng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0