Từ vựng
不鮮明
ふせんめい
vocabulary vocab word
mờ
không rõ nét
không rõ ràng
不鮮明 不鮮明 ふせんめい mờ, không rõ nét, không rõ ràng
Ý nghĩa
mờ không rõ nét và không rõ ràng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふせんめい
vocabulary vocab word
mờ
không rõ nét
không rõ ràng