Từ vựng
不貞寝
ふてね
vocabulary vocab word
ngủ vì giận dỗi
đi ngủ khi đang bực bội
不貞寝 不貞寝 ふてね ngủ vì giận dỗi, đi ngủ khi đang bực bội
Ý nghĩa
ngủ vì giận dỗi và đi ngủ khi đang bực bội
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふてね
vocabulary vocab word
ngủ vì giận dỗi
đi ngủ khi đang bực bội