Từ vựng
不衛生
ふえいせい
vocabulary vocab word
tình trạng mất vệ sinh
thiếu sự chăm sóc vệ sinh
sự không chú ý đến vệ sinh
điều kiện không vệ sinh
不衛生 不衛生 ふえいせい tình trạng mất vệ sinh, thiếu sự chăm sóc vệ sinh, sự không chú ý đến vệ sinh, điều kiện không vệ sinh
Ý nghĩa
tình trạng mất vệ sinh thiếu sự chăm sóc vệ sinh sự không chú ý đến vệ sinh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0