Từ vựng
不穏分子
ふおんぶんし
vocabulary vocab word
phần tử bất ổn
kẻ gây rối
yếu tố gây nhiễu loạn
不穏分子 不穏分子 ふおんぶんし phần tử bất ổn, kẻ gây rối, yếu tố gây nhiễu loạn
Ý nghĩa
phần tử bất ổn kẻ gây rối và yếu tố gây nhiễu loạn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0