Từ vựng
不活溌
ふかっぱつ
vocabulary vocab word
trì trệ
chậm chạp
uể oải
không hoạt động
vô tri vô giác
yên tĩnh
lờ đờ
不活溌 不活溌 ふかっぱつ trì trệ, chậm chạp, uể oải, không hoạt động, vô tri vô giác, yên tĩnh, lờ đờ
Ý nghĩa
trì trệ chậm chạp uể oải
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0