Từ vựng
不朽不滅
ふきゅーふめつ
vocabulary vocab word
bất tử
vĩnh cửu
bất diệt
trường tồn
bất hủ
不朽不滅 不朽不滅 ふきゅーふめつ bất tử, vĩnh cửu, bất diệt, trường tồn, bất hủ
Ý nghĩa
bất tử vĩnh cửu bất diệt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
不朽不滅
bất tử, vĩnh cửu, bất diệt...
ふきゅうふめつ