Từ vựng
不姙
ふにん
vocabulary vocab word
vô sinh
hiếm muộn
không có khả năng sinh sản
不姙 不姙 ふにん vô sinh, hiếm muộn, không có khả năng sinh sản
Ý nghĩa
vô sinh hiếm muộn và không có khả năng sinh sản
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0