Từ vựng
不可解
ふかかい
vocabulary vocab word
không thể hiểu nổi
bí ẩn
không thể giải thích được
khó lường
đầy bí ẩn
làm bối rối
不可解 不可解 ふかかい không thể hiểu nổi, bí ẩn, không thể giải thích được, khó lường, đầy bí ẩn, làm bối rối
Ý nghĩa
không thể hiểu nổi bí ẩn không thể giải thích được
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0