Từ vựng
不可欠
ふかけつ
vocabulary vocab word
không thể thiếu
thiết yếu
不可欠 不可欠 ふかけつ không thể thiếu, thiết yếu
Ý nghĩa
không thể thiếu và thiết yếu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふかけつ
vocabulary vocab word
không thể thiếu
thiết yếu