Từ vựng
不倶戴天
ふぐたいてん
vocabulary vocab word
không đội trời chung
kẻ thù không đội trời chung
kẻ thù không thể hòa giải
不倶戴天 不倶戴天 ふぐたいてん không đội trời chung, kẻ thù không đội trời chung, kẻ thù không thể hòa giải
Ý nghĩa
không đội trời chung kẻ thù không đội trời chung và kẻ thù không thể hòa giải
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
不倶戴天
không đội trời chung, kẻ thù không đội trời chung, kẻ thù không thể hòa giải
ふぐたいてん