Từ vựng
下請け
したうけ
vocabulary vocab word
nhà thầu phụ
công ty thầu phụ
下請け 下請け したうけ nhà thầu phụ, công ty thầu phụ
Ý nghĩa
nhà thầu phụ và công ty thầu phụ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
したうけ
vocabulary vocab word
nhà thầu phụ
công ty thầu phụ