Từ vựng
下請
したうけ
vocabulary vocab word
nhà thầu phụ
công ty thầu phụ
下請 下請 したうけ nhà thầu phụ, công ty thầu phụ
Ý nghĩa
nhà thầu phụ và công ty thầu phụ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
したうけ
vocabulary vocab word
nhà thầu phụ
công ty thầu phụ