Từ vựng
下痢止め
げりどめ
vocabulary vocab word
thuốc cầm tiêu chảy
thuốc giảm đau bụng tiêu chảy
thuốc chống táo bón
下痢止め 下痢止め げりどめ thuốc cầm tiêu chảy, thuốc giảm đau bụng tiêu chảy, thuốc chống táo bón
Ý nghĩa
thuốc cầm tiêu chảy thuốc giảm đau bụng tiêu chảy và thuốc chống táo bón
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0