Từ vựng
下取り
したどり
vocabulary vocab word
thu mua đổi cũ lấy mới
trao đổi hàng cũ
下取り 下取り したどり thu mua đổi cũ lấy mới, trao đổi hàng cũ
Ý nghĩa
thu mua đổi cũ lấy mới và trao đổi hàng cũ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0