Từ vựng
下り坂
くだりざか
vocabulary vocab word
dốc xuống
đoạn đường dốc xuống
sự xuống dốc
sự suy giảm
sự tàn lụi
sự rút lui
đang xuống dốc
下り坂 下り坂 くだりざか dốc xuống, đoạn đường dốc xuống, sự xuống dốc, sự suy giảm, sự tàn lụi, sự rút lui, đang xuống dốc
Ý nghĩa
dốc xuống đoạn đường dốc xuống sự xuống dốc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0