Từ vựng
上簇
じょうぞく
vocabulary vocab word
quá trình nhả tơ kén
giấc ngủ cuối của tằm
sự biến đổi thành nhộng
上簇 上簇 じょうぞく quá trình nhả tơ kén, giấc ngủ cuối của tằm, sự biến đổi thành nhộng
Ý nghĩa
quá trình nhả tơ kén giấc ngủ cuối của tằm và sự biến đổi thành nhộng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0