Từ vựng
上澄み
うわずみ
vocabulary vocab word
lớp chất lỏng trong ở trên cùng (của hỗn hợp)
chất lỏng nổi trên bề mặt
dịch trong nổi
上澄み 上澄み うわずみ lớp chất lỏng trong ở trên cùng (của hỗn hợp), chất lỏng nổi trên bề mặt, dịch trong nổi
Ý nghĩa
lớp chất lỏng trong ở trên cùng (của hỗn hợp) chất lỏng nổi trên bề mặt và dịch trong nổi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0