Từ vựng
上框
あがりがまち
vocabulary vocab word
tấm gỗ ở mép trước sàn lối vào
phần trước sàn genkan
上框 上框 あがりがまち tấm gỗ ở mép trước sàn lối vào, phần trước sàn genkan
Ý nghĩa
tấm gỗ ở mép trước sàn lối vào và phần trước sàn genkan
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0