Kanji
框
kanji character
khung
cấu trúc
框 kanji-框 khung, cấu trúc
框
Ý nghĩa
khung và cấu trúc
Cách đọc
Kun'yomi
- あがり かまち tấm gỗ ở mép trước sàn lối vào
On'yomi
- きょう
Luyện viết
Nét: 1/10
Từ phổ biến
-
框 khung, kết cấu, đường viền... -
上 框 tấm gỗ ở mép trước sàn lối vào, phần trước sàn genkan -
縦 框 thanh đứng cửa, khung cửa đứng, trụ cửa... -
竪 框 thanh đứng cửa, khung cửa đứng, trụ cửa... -
上 り框 tấm gỗ ở mép trước sàn lối vào, phần trước sàn genkan - あがり
框 tấm gỗ ở mép trước sàn lối vào, phần trước sàn genkan -
上 がり框 tấm gỗ ở mép trước sàn lối vào, phần trước sàn genkan