Từ vựng
あがり框
あがりがまち
vocabulary vocab word
tấm gỗ ở mép trước sàn lối vào
phần trước sàn genkan
あがり框 あがり框 あがりがまち tấm gỗ ở mép trước sàn lối vào, phần trước sàn genkan
Ý nghĩa
tấm gỗ ở mép trước sàn lối vào và phần trước sàn genkan
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0