Từ vựng
上げ蓋
あげぶた
vocabulary vocab word
cửa sập
ván sàn tháo rời
上げ蓋 上げ蓋 あげぶた cửa sập, ván sàn tháo rời
Ý nghĩa
cửa sập và ván sàn tháo rời
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あげぶた
vocabulary vocab word
cửa sập
ván sàn tháo rời