Từ vựng
三昧
さんまい
vocabulary vocab word
thiền định (trạng thái tập trung cao độ đạt được qua thiền)
chìm đắm trong
mải mê với
say sưa với
làm thỏa thích
dễ có khuynh hướng
thường hay
三昧 三昧 さんまい thiền định (trạng thái tập trung cao độ đạt được qua thiền), chìm đắm trong, mải mê với, say sưa với, làm thỏa thích, dễ có khuynh hướng, thường hay
Ý nghĩa
thiền định (trạng thái tập trung cao độ đạt được qua thiền) chìm đắm trong mải mê với
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0