Từ vựng
万歳
ばんざい
vocabulary vocab word
mười nghìn năm
vĩnh cửu
lâu năm
vĩnh viễn
万歳 万歳-2 ばんざい mười nghìn năm, vĩnh cửu, lâu năm, vĩnh viễn
Ý nghĩa
mười nghìn năm vĩnh cửu lâu năm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
万歳
hình thức hài kịch diễn xuất tại nhà dân trong dịp Tết Nguyên Đán, do các nghệ sĩ biểu diễn; tiền thân của manzai hiện đại
ばんざい