Từ vựng
丁酉
ひのととり
vocabulary vocab word
Hỏa Kê (can chi thứ 34 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: 1957
2017
2077)
丁酉 丁酉 ひのととり Hỏa Kê (can chi thứ 34 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1957, 2017, 2077)
Ý nghĩa
Hỏa Kê (can chi thứ 34 trong lục thập hoa giáp ví dụ: 1957 2017
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0