Từ vựng
ていねん丁年 ていねん丁年 ていねん丁年

Ý nghĩa

tuổi trưởng thành (tức là 20 tuổi ở Nhật Bản) và tuổi thành niên

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠