Từ vựng
丁巳
ひのとみ
vocabulary vocab word
Đinh Tỵ (can chi thứ 54 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: 1917
1977
2037)
丁巳 丁巳 ひのとみ Đinh Tỵ (can chi thứ 54 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1917, 1977, 2037)
Ý nghĩa
Đinh Tỵ (can chi thứ 54 trong lục thập hoa giáp ví dụ: 1917 1977
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0