Từ vựng
一途を辿る
いっとをたどる
vocabulary vocab word
tiếp tục
cứ tiếp tục
đi theo (ví dụ: một xu hướng nào đó)
一途を辿る 一途を辿る いっとをたどる tiếp tục, cứ tiếp tục, đi theo (ví dụ: một xu hướng nào đó)
Ý nghĩa
tiếp tục cứ tiếp tục và đi theo (ví dụ: một xu hướng nào đó)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0