Kanji
辿
kanji character
đi theo (con đường)
theo đuổi
辿 kanji-辿 đi theo (con đường), theo đuổi
辿
Ý nghĩa
đi theo (con đường) và theo đuổi
Cách đọc
Kun'yomi
- たどる
- たどり
On'yomi
- てん
Luyện viết
Nét: 1/7
Từ phổ biến
-
辿 るđi theo (con đường, lối đi, v.v.)... -
辿 りつくcuối cùng cũng đến được, cuối cùng cũng tới được, cuối cùng cũng tìm thấy đường tới... -
辿 り着 くcuối cùng cũng đến được, cuối cùng cũng tới được, cuối cùng cũng tìm thấy đường tới... -
辿 々 しいlảo đảo, chập chững, ngập ngừng... -
辿 辿 しいlảo đảo, chập chững, ngập ngừng... -
元 を辿 るtruy tìm nguồn gốc -
記 憶 を辿 るlục lại trí nhớ, tìm kiếm trong ký ức, hồi tưởng -
夢 路 を辿 るmơ thấy, theo đuổi giấc mơ -
一 途 を辿 るtiếp tục, cứ tiếp tục, đi theo (ví dụ: một xu hướng nào đó)