Từ vựng
一斤染め
いっこんぞめ
vocabulary vocab word
hồng nhạt
hồng phấn nhạt
一斤染め 一斤染め いっこんぞめ hồng nhạt, hồng phấn nhạt
Ý nghĩa
hồng nhạt và hồng phấn nhạt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いっこんぞめ
vocabulary vocab word
hồng nhạt
hồng phấn nhạt