Từ vựng
一廓
いっかく
vocabulary vocab word
một khu
khu vực được rào lại
一廓 一廓 いっかく một khu, khu vực được rào lại
Ý nghĩa
một khu và khu vực được rào lại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いっかく
vocabulary vocab word
một khu
khu vực được rào lại