Từ vựng
ロケ交渉
ろけこーしょー
vocabulary vocab word
đàm phán xin phép quay phim (tại một địa điểm cụ thể)
ロケ交渉 ロケ交渉 ろけこーしょー đàm phán xin phép quay phim (tại một địa điểm cụ thể)
Ý nghĩa
đàm phán xin phép quay phim (tại một địa điểm cụ thể)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0