Từ vựng
ロウ人形
ろーにんぎょー
vocabulary vocab word
tượng sáp
búp bê sáp
mô hình sáp
tác phẩm sáp
ロウ人形 ロウ人形 ろーにんぎょー tượng sáp, búp bê sáp, mô hình sáp, tác phẩm sáp
Ý nghĩa
tượng sáp búp bê sáp mô hình sáp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0