Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
バス停
バスてい
vocabulary vocab word
trạm xe buýt
basu停
basutei
バス停
バス停
バスてい
trạm xe buýt
バ
ス
て
い
バ
ス
停
バ
ス
て
い
バ
ス
停
バ
ス
て
い
バ
ス
停
Ý nghĩa
trạm xe buýt
trạm xe buýt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
バス停
trạm xe buýt
バスてい
停
dừng lại, ngừng
と.める, と.まる, テイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
亭
gian nhà, nhà hàng, biệt thự...
テイ, チン
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
丁
phố, phường, thị trấn...
ひのと, チョウ, テイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.