Từ vựng
バカ丁寧
ばかていねい
vocabulary vocab word
quá lịch sự
lịch sự thái quá
lịch sự đến mức phản tác dụng
バカ丁寧 バカ丁寧 ばかていねい quá lịch sự, lịch sự thái quá, lịch sự đến mức phản tác dụng
Ý nghĩa
quá lịch sự lịch sự thái quá và lịch sự đến mức phản tác dụng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0