Từ vựng
テープ糊
てーぷのり
vocabulary vocab word
băng dính hai mặt
băng keo hai mặt dạng cuộn
テープ糊 テープ糊 てーぷのり băng dính hai mặt, băng keo hai mặt dạng cuộn
Ý nghĩa
băng dính hai mặt và băng keo hai mặt dạng cuộn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0