Từ vựng
チーズ鱈
ちーずたら
vocabulary vocab word
cá tuyết phô mai
thanh phô mai kẹp giữa hai miếng chả cá khô
チーズ鱈 チーズ鱈 ちーずたら cá tuyết phô mai, thanh phô mai kẹp giữa hai miếng chả cá khô
Ý nghĩa
cá tuyết phô mai và thanh phô mai kẹp giữa hai miếng chả cá khô
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0