Từ vựng
チャンスを窺う
ちゃんすをうかがう
vocabulary vocab word
chờ thời cơ
đợi cơ hội
チャンスを窺う チャンスを窺う ちゃんすをうかがう chờ thời cơ, đợi cơ hội
Ý nghĩa
chờ thời cơ và đợi cơ hội
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
ちゃんすをうかがう
vocabulary vocab word
chờ thời cơ
đợi cơ hội