Từ vựng
ジェット機
ジェットき
vocabulary vocab word
máy bay phản lực
phi cơ phản lực
ジェット機 ジェット機 ジェットき máy bay phản lực, phi cơ phản lực
Ý nghĩa
máy bay phản lực và phi cơ phản lực
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ジェットき
vocabulary vocab word
máy bay phản lực
phi cơ phản lực