Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
シリンダー錠
シリンダーじょう
vocabulary vocab word
khóa xi lanh
shirindaa錠
shirindaajou
シリンダー錠
シリンダー錠
シリンダーじょう
khóa xi lanh
シ
リ
ン
ダ
ー
じょ
う
シ
リ
ン
ダ
ー
錠
シ
リ
ン
ダ
ー
じょ
う
シ
リ
ン
ダ
ー
錠
シ
リ
ン
ダ
ー
じょ
う
シ
リ
ン
ダ
ー
錠
Ý nghĩa
khóa xi lanh
khóa xi lanh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
シリンダー錠
khóa xi lanh
シリンダーじょう
錠
ổ khóa, xiềng xích, gông cùm
ジョウ
金
vàng
かね, かな-, キン
定
xác định, ấn định, thiết lập...
さだ.める, さだ.まる, テイ
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
𤴓
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
龰
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.