Từ vựng
ショウガ酢
しょーがず
vocabulary vocab word
giấm pha nước gừng và nước tương
ショウガ酢 ショウガ酢 しょーがず giấm pha nước gừng và nước tương
Ý nghĩa
giấm pha nước gừng và nước tương
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
しょーがず
vocabulary vocab word
giấm pha nước gừng và nước tương